Lịch sử và triển vọng phát triển phương tiện không người lái

11/1/2026 5:53:00 PM
0:00:00
Giọng Nữ
Lượt xem: 304

CNQP&KT - Không dừng lại ở vai trò "trợ thủ" trinh sát, các phương tiện không người lái (PTKNL) trên không, trên bộ, trên biển và dưới mặt nước đang bùng nổ mạnh mẽ, trở thành lực lượng tác chiến độc lập uy lực. Từ những nguyên mẫu thô sơ trong Thế chiến thứ nhất đến các đợt tấn công bầy đàn tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay, PTKNL không chỉ thay đổi học thuyết quân sự truyền thống mà còn đặt ra những thách thức hoàn toàn mới đối với các hệ thống phòng thủ toàn cầu.

TỪ LỊCH SỬ ĐẾN "CHUẨN MỰC MỚI" TRÊN CHIẾN TRƯỜNG HIỆN ĐẠI

Lịch sử của PTKNL được khai sinh từ chính yêu cầu thực tiễn của chiến tranh. Thế chiến lần thứ nhất đã chứng kiến sự ra đời của những nguyên mẫu PTKNL đầu tiên. Năm 1916, Vương quốc Anh khởi động dự án Aerial Target, mẫu máy bay dẫn đường bằng sóng vô tuyến do kỹ sư Archibald Low phát triển. Cùng thời điểm, Pháp chế tạo "Torpille Terrestre" (ngư lôi mặt đất), phương tiện mang thuốc nổ được điều khiển qua dây cáp để xuyên thủng phòng tuyến đối phương; trong khi Đức phát triển tàu FL mang từ 700-1.000kg thuốc nổ, điều khiển từ xa qua cáp tín hiệu dài 20km.

 

UAV DH.82B Queen Bee K4227 thuộc lô đầu tiên gồm 10 chiếc do Vương quốc Anh chế tạo (năm 1935). Ảnh: Internet

 

Sau Thế chiến thứ nhất, công nghệ PTKNL tiếp tục được cải tiến, ban đầu chủ yếu phục vụ huấn luyện thông qua việc hoán cải các tàu chiến cũ thành mục tiêu di động. Bước ngoặt thực sự diễn ra vào năm 1935, khi Anh chế tạo thành công DH.82B Queen Bee, phương tiện đầu tiên được gọi là "drone" với khoảng 400 chiếc được sản xuất. Cùng thời kỳ, Liên Xô phát triển xe tăng điều khiển bằng sóng radio Teletank trang bị súng máy, bom và đưa vào thực chiến trong chiến tranh Liên Xô - Phần Lan và chiến tranh Xô - Đức. Trong khi đó, Đức cũng triển khai mìn di động Goliath điều khiển bằng dây cáp để luồn dưới gầm xe tăng đối phương và kích nổ.

Năm 1943, Mỹ thử nghiệm một hệ thống đầy tham vọng khi điều khiển máy bay ném bom BQ-7 qua góc nhìn thứ nhất (FPV). Sau khi phi công cất cánh và nhảy dù, chiếc máy bay chứa đầy thuốc nổ được điều khiển từ một máy bay hộ tống thông qua hình ảnh camera truyền về. Đến năm 1946, trong Chiến dịch Crossroads, cả phương tiện mặt nước không người lái (USV) và phương tiện bay không người lái (UAV) đều được Mỹ sử dụng để thu thập dữ liệu trong các vụ thử bom hạt nhân, giúp bảo vệ tính mạng con người trước bức xạ độc hại.

 

Phương tiện không người lái hiện đóng vai trò không thể thiếu trên chiến trường; được phân loại theo 5 môi trường hoạt động: trên không (UAV), trên mặt đất (UGV), trên mặt nước (USV), dưới mặt nước (UUV) và ngoài không gian.

 

Năm 1951, sự ra đời của Ryan Firebee - một trong những UAV động cơ phản lực đầu tiên đã đánh dấu một bước tiến lớn. Biến thể Ryan Model 147 của dòng UAV này được Mỹ sử dụng rộng rãi tại chiến trường Việt Nam trong thập niên 1960-1970. Đến năm 1995, sự xuất hiện của MQ-1 Predator đã thay đổi căn bản cuộc chơi: biến UAV từ "con mắt" trinh sát thành "bàn tay sắt" tấn công chính xác, chính thức khai sinh khái niệm tác chiến không người lái hiện đại.

Năm 1957, phương tiện dưới nước không người lái (UUV) đầu tiên mang tên SPURV ra đời tại Mỹ phục vụ nghiên cứu hải dương học. Thập niên 1960 chứng kiến robot Shakey tích hợp AI, có khả năng tự điều hướng, đặt nền móng cho robot tự hành trên bộ (UGV). Cuộc đua vào không gian cũng ghi dấu ấn của các PTKNL, từ vệ tinh nhân tạo đầu tiên Sputnik 1 (1957) của Liên Xô, vệ tinh gián điệp Corona của Mỹ, cho đến xe tự hành Lunokhod (1969) khám phá Mặt Trăng.

 

UGV bọc thép Zubilo của Nga.    Ảnh: Internet

 

Bước sang thế kỷ XXI, PTKNL đã trở thành phương tiện tác chiến không thể thiếu trên chiến trường và được phân loại theo 5 môi trường hoạt động: trên không (UAV), trên mặt đất (UGV), trên mặt nước (USV), dưới mặt nước (UUV) và ngoài không gian. Trên các điểm nóng quân sự hiện đại, PTKNL đã trở thành "chuẩn mực mới". Trong xung đột Nga - Ukraine, những chiếc UAV cảm tử FPV giá vài trăm USD có thể vô hiệu hóa xe tăng chiến đấu chủ lực trị giá hàng triệu USD. Trên mặt đất, các UGV đang được triển khai quy mô lớn: Ukraine đặt mục tiêu sản xuất 15.000 UGV phun lửa Krampus, trong khi Nga đưa vào sản xuất hàng loạt hệ thống Termit và TOS-1A điều khiển từ xa. Trên biển, các USV như Magura và Sea Baby hay UUV Toloka TLK-1000 (tầm hoạt động 2.000km và mang theo 5.000kg thuốc nổ) đang định hình lại tác chiến hải quân. Mỹ cũng khẳng định vị thế với UUV Manta Ray mang thiết kế mô phỏng cá đuối khổng lồ. Từ Trung Đông đến châu Phi, PTKNL được sử dụng cho mọi nhiệm vụ, từ săn lùng radar, tấn công tàu chiến và tàu thương mại cho đến giám sát biên giới và chống bạo loạn.

 

UUV đa nhiệm Lamprey do Tập đoàn Lockheed Martin (Mỹ) phát triển.    Ảnh: Internet

 

XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN

UAV: Tự chủ hóa và tác chiến bầy đàn

Xu hướng phát triển UAV hiện nay đang chuyển mạnh sang nâng cao cấp độ tự động hóa, chống nhiễu, tác chiến bầy đàn kết hợp AI và các phương thức điều khiển mới. Điều này đặt ra thách thức vô cùng lớn cho các hệ thống phòng thủ hiện tại và cả tương lai. Hiện nay, quân đội nhiều nước đã phát triển UAV tầm xa, hạng nặng, có phạm vi hoạt động trên 20.000km, trần bay khoảng 18km, tải trọng khoảng 2.000kg; trang bị cho lực lượng chiến lược nhằm thực hiện trinh sát diện rộng, định vị địa hình, kiểm soát không lưu khu vực biên giới, chế áp/tác chiến điện tử và bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu. UAV tầm trung có khả năng hoạt động dưới 2.000km, trần bay dưới 18km, mang tải trọng lớn; phục vụ cấp chiến dịch trong nhiệm vụ trinh sát, giám sát, tấn công, cứu hộ, cứu nạn, tác chiến điện tử, thông tin liên lạc... Ngoài ra, còn có UAV tầm ngắn, phạm vi hoạt động dưới 100km, trần bay dưới 1.500m; phục vụ trinh sát, giám sát, tác chiến điện tử, tấn công mục tiêu trên bộ, trên không và trên biển... 

UGV: Module hóa và giảm thiểu thương vong

Các hệ thống UGV phát triển mạnh theo 5 xu hướng chủ đạo: Tối ưu hóa không gian và tiết kiệm năng lượng, giúp giảm kích thước xe và sử dụng nguồn điện tiết kiệm hơn, điển hình là Soratnik của Nga. Kết cấu đơn giản, dễ sản xuất hàng loạt nhờ tận dụng các linh kiện thương mại sẵn có và tích hợp điều khiển đa chế độ, như xe bọc thép Zubilo của Nga. Tích hợp AI và kết nối liên mạng với UAV và các vũ khí khác, kích thước nhỏ gọn, dễ vận chuyển bằng đường hàng không, tiêu biểu là UGV ALPAR của Thổ Nhĩ Kỳ. Kháng nhiễu cao và cảm biến đa năng cho phép vận hành tự động theo tọa độ vệ tinh hoặc điều khiển trực tiếp, như Mission Master SP của Đức. Cuối cùng là thiết kế dạng module cho phép linh hoạt chuyển đổi nhiệm vụ từ tải đạn, tải thương đến trinh sát và hỗ trợ hỏa lực, Arion-SMET của Hàn Quốc là một điển hình.

 

Trí tuệ nhân tạo - đặc biệt là các mô hình học sâu, cho phép phương tiện không người lái xử lý dữ liệu và ra quyết định tức thì, thích ứng với môi trường phức tạp và phối hợp bầy đàn với độ chính xác cao.

 

USV: Thông minh hóa và kéo dài hải trình

Các quốc gia tập trung phát triển USV theo 5 hướng chính: Nâng cao khả năng thông minh hóa nhằm giảm số lượng kỹ thuật viên điều khiển; tăng khả năng hoạt động độc lập và tạo dựng mạng lưới tàu thuyền an toàn; nâng cao khả năng phối kết hợp giúp chia sẻ dữ liệu thời gian thực, duy trì kết nối chỉ huy - kiểm soát liên tục giữa các lực lượng; mở rộng phạm vi hải trình trên cơ sở tăng kích cỡ và thể tích các USV; tối ưu hóa triển khai, thu hồi và tái nạp nhiên liệu, vũ khí; đa năng hóa hệ thống vũ khí để USV đảm nhiệm nhiều vai trò như chống tàu mặt nước, chống ngầm, rà phá thủy lôi, phòng không, tuần tra bảo vệ căn cứ, chống cướp biển...

UUV: Ẩn mình - thích nghi - chiếm ưu thế

Đại diện tiêu biểu cho UUV thế hệ mới là dòng UUV Lamprey đa nhiệm do Tập đoàn Lockheed Martin của Mỹ vận hành theo triết lý "ẩn mình - thích nghi - chiếm ưu thế", trở thành mắt xích đa năng trong hệ sinh thái tác chiến hải quân hiện đại. Điểm đột phá nổi bật của Lamprey là khả năng bám chặt vào thân tàu mặt nước hoặc tàu ngầm khác. Với cơ chế "đi nhờ" này, Lamprey không cần tự hành quãng đường dài tới khu vực tác chiến, thậm chí còn có thể sử dụng hệ thống phát điện thủy động tích hợp để sạc pin từ chuyển động của tàu mẹ, giúp mở rộng tầm hoạt động của phương tiện, sẵn sàng triển khai nhiệm vụ ngay khi tiếp cận khu vực mục tiêu. Phương tiện này có thể nằm yên dưới đáy biển nhiều ngày để giám sát các eo biển chiến lược, linh hoạt chuyển đổi giữa trinh sát bí mật và tấn công chủ động với chi phí thấp và độ an toàn tuyệt đối cho con người.

Có thể thấy, PTKNL đang tiếp tục hướng tới các hệ thống tự chủ hơn và thông minh hơn. AI - đặc biệt là các mô hình học sâu, cho phép PTKNL xử lý dữ liệu và ra quyết định tức thì, thích ứng với môi trường phức tạp và phối hợp bầy đàn với độ chính xác cao. Công nghệ thế hệ mới như 5G/6G sẽ cho phép chia sẻ dữ liệu không có độ trễ. Trong tương lai, PTKNL sẽ sở hữu thiết kế siêu nhẹ, chịu nhiệt, chống bức xạ và vận hành bằng các nguồn năng lượng đa dạng cho các sứ mệnh dài ngày.

Đại tá ĐOÀN MẠNH HÙNG

Gửi bình luận thành công

Gửi bình luận thất bại