Vũ khí, trang bị trong xung đột Trung Đông 2026

6/3/2026 7:33:00 PM
0:00:00
Giọng Nữ
Lượt xem: 70

CNQP&KT - Cuộc tấn công hiệp đồng của Mỹ và Israel nhằm vào Iran từ ngày 28/2/2026 không chỉ là ngòi nổ cho một cuộc xung đột diện rộng tại Trung Đông, mà còn là minh chứng sống động cho vai trò then chốt của công nghiệp quốc phòng (CNQP) trong chiến tranh hiện đại. Từ các nền tảng vũ khí công nghệ cao, hệ thống tác chiến điện tử (EW) tiên tiến đến năng lực duy trì hậu cần kỹ thuật, đều trở thành nền tảng sức mạnh chi phối cục diện chiến trường.

SỨC MẠNH VŨ KHÍ MỸ

Trong "Chiến lược Quốc phòng Hoa Kỳ năm 2026" công bố đầu năm, Mỹ đề ra phương châm răn đe bằng ngăn chặn, tạo thế trận buộc đối thủ sớm thất bại trước các mục tiêu quân sự. Quân đội Mỹ đẩy mạnh tích hợp tác chiến đa miền, tăng cường năng lực triển khai và hiện diện quân sự linh hoạt, tránh bị đánh phủ đầu, nâng cao khả năng sống sót của các căn cứ tiền phương và khóa chặt những vị trí then chốt. Mỹ cũng coi CNQP là một phần của năng lực tác chiến, giúp tăng cường khả năng duy trì chiến tranh dài hạn. Chiến trường thực tế được Mỹ coi là nơi thử nghiệm các loại khí tài quân sự mới phục vụ mục tiêu củng cố an ninh quốc gia, duy trì sức mạnh bá quyền toàn cầu.

Phương châm trên được Mỹ áp dụng trong chiến dịch tấn công Iran. Tại Trung Đông, Mỹ có hơn 20 căn cứ quân sự với khoảng 40.000 quân. Tuy nhiên, thay vì đổ bộ đánh chiếm trực diện quy mô lớn, Mỹ tận dụng tối đa sức mạnh vũ khí để tấn công từ nhiều hướng nhằm làm chủ cuộc chiến. Sau hơn 1 tháng, Mỹ đã tấn công 2.000 mục tiêu quân sự, loại bỏ gần như hoàn toàn năng lực hải quân, 85% các bệ phóng tên lửa di động của Iran… Ngoài các tên lửa hành trình, 3 nhóm tác chiến tàu sân bay (USS Gerald R.Ford, USS Abraham Lincoln, USS George H.W.Bush), Mỹ triển khai 3 loại vũ khí tiên tiến nhất lần đầu tham chiến hoặc thực chiến quy mô lớn, gồm: máy bay không người lái (UAV) Lucas, tên lửa tấn công chính xác PrSM và máy bay chiến đấu tàng hình F-35.

Máy bay F-35 Fighter của Quân đội Mỹ.                Ảnh: Internet

UAV Lucas: Là vũ khí tấn công một chiều, với thiết kế mở; có khả năng bay tự động, hoạt động với tầm bay khoảng 800km. Lucas có thể được phóng lên từ xe tải, tàu chiến hoặc thiết bị trợ giúp phóng đẩy tự hành. Lucas được trang bị hệ thống dẫn đường tiên tiến, tích hợp nhiều loại vũ khí, có khả năng mang theo các đầu đạn nặng khoảng 18kg, sử dụng chất nổ mạnh gần gấp đôi tên lửa không đối đất AGM-114 Hellfire. Nhờ đó, Lucas có thể tấn công các mục tiêu từ nhiều vị trí nằm ngoài tầm kiểm soát của các hệ thống radar, như: trung tâm chỉ huy thông tin tác chiến, các bệ phóng tên lửa ngầm dưới lòng đất. Qua thực chiến, UAV Lucas thể hiện nhiều ưu điểm, đó là: giá rẻ hơn nhiều so với các loại tên lửa hành trình, hiệu quả cao; được sử dụng tấn công "bầy đàn", triển khai từ nhiều loại phương tiện; giúp Mỹ thăm dò khả năng phòng không và chiến thuật tác chiến điện tử của Iran để tổ chức các đòn tấn công phù hợp.

Tên lửa tấn công chính xác PrSM: Đây là phiên bản nâng cấp của tên lửa đạn đạo tầm ngắn, được phóng từ hệ thống M142 HIMARS. Tên lửa PrSM được triển khai từ năm 2024 để thay thế tên lửa đối đất chiến thuật thế hệ cũ. PrSM có thể tiêu diệt các mục tiêu cách xa 500km, cho phép tấn công chính xác các vị trí phòng không, kho dự trữ tên lửa, các trung tâm chỉ huy tác chiến. Theo thiết kế mới, một bệ phóng pháo phản lực tầm xa HIMARS có thể gắn 2 tên lửa tấn công chính xác PrSM. Trong thực chiến, PrSM chủ yếu được sử dụng để tấn công các mục tiêu cố định có giá trị cao của Iran, như: các trạm radar tầm xa, kho tên lửa đạn đạo, trung tâm chỉ huy phòng không, trung tâm tác chiến điện tử…

Tên lửa tấn công chính xác PrSM được phóng từ hệ thống M142 HIMARS.    Ảnh: Internet

Máy bay tiêm kích tàng hình F-35 Lightning II: Đây là máy bay đa nhiệm, do Tập đoàn Lockheed Martin phát triển, có khả năng tính toán tích hợp mạnh mẽ và liên kết dữ liệu an toàn. F-35 có thể tham gia không chiến, tấn công mặt đất, thực hiện hoạt động tình báo, giám sát, trinh sát và tác chiến điện tử. Do đó, nó có thể đóng vai trò như một trung tâm chỉ huy, kết nối dữ liệu từ các nguồn trên đất liền, trên biển và không gian. F-35 hỗ trợ chỉ định mục tiêu trên không và thực hiện quản lý chiến trường, phối hợp dẫn dắt các cụm tên lửa Patriot, THAAD và Aegis từ các tàu sân bay hoặc các căn cứ của Mỹ trong khu vực đánh chặn các tên lửa và UAV của Iran.

NĂNG LỰC ĐÁP TRẢ CỦA IRAN

Bất chấp những tổn thất nặng nề ban đầu, Iran đã tạo ra bước ngoặt chiến lược khi chuyển từ thụ động phòng ngự sang chủ động tấn công. Với năng lực quân sự hiện có, Iran vẫn có thể gây rủi ro đáng kể cho Mỹ và Israel nếu sử dụng nhiều loại tên lửa với tầm bắn bao phủ gần như toàn bộ các tài sản có giá trị cao của Quân đội Mỹ ở Trung Đông, thậm chí cả ở Ấn Độ Dương.

Hiện nay, Iran còn khoảng 2.000 tên lửa đạn đạo tầm trung, trong đó có loại như Shahab-4 có tầm bay hơn 3.800km, vượt ra khỏi khu vực Trung Đông. Iran cũng có một số lượng lớn tên lửa tầm ngắn, tên lửa hành trình chống hạm và ngư lôi các loại. Ở cấp độ chiến thuật, tên lửa đạn đạo tầm ngắn (150-800km) được thiết kế cho các đòn tấn công nhanh và dồn dập. Các hệ thống tên lửa như Fattah, Zolfaghar, Qiam-1 hay Shahab-1/2 có thể được phóng theo loạt, rút ngắn thời gian cảnh báo và gây khó khăn cho phòng thủ đối phương. Tên lửa đạn đạo tầm trung (1.500km-2.000km) như Shahab-3, Emad, Ghadr-1, Khorramshahr hay Sejjil giúp mở rộng đáng kể "vòng cung hỏa lực" của Iran. Đáng chú ý, Sejjil sử dụng nhiên liệu rắn, cho phép triển khai nhanh hơn các hệ thống dùng nhiên liệu lỏng. Ngoài tên lửa đạn đạo, Iran còn sở hữu tên lửa hành trình như Soumar, Hoveyzeh hay Paveh, có thể bay ở độ cao thấp và khó bị phát hiện.

Hệ thống tên lửa đạn đạo tầm trung của Iran.     Ảnh: Internet

Một số hệ thống phòng không của Iran như Bavar-373 (với radar pha mảng "Marai") có năng lực tác chiến tiệm cận loại S400 của Nga, có thể cùng lúc theo dõi 60 mục tiêu, dẫn đường cho 12 tên lửa tấn công 6 mục tiêu khác nhau ở khoảng cách 300km. Theo thông tin, Iran mới bổ sung 1.000 UAV tầm xa, tầm hoạt động tới 2.000km. Những vũ khí này đã giúp Iran bắn hạ máy bay chiến đấu F16l, tấn công sân bay Ben-Gurion và cơ sở nghiên cứu hạt nhân Dimona của Israel. Ngoài ra, tên lửa Iran còn gây hư hại cho cả siêu tiêm kích F-35. Đặc biệt, cuộc tấn công vào căn cứ quân sự Diego Garcia của Mỹ ở khoảng cách 4.000km tại Thái Bình Dương đã gửi một thông điệp răn đe mạnh mẽ về tầm với hỏa lực của Iran.

Dựa trên năng lực hỏa lực thực tế, Iran tự tin đưa ra 6 điều kiện đàm phán với phía Mỹ. Trước sự cứng rắn của Iran, Mỹ đã phải điều chỉnh, triển khai một số lượng lớn các hệ thống chống tên lửa Patriot và THAAD ở Trung Đông để bảo vệ Israel cùng khoảng 9/20 căn cứ quân sự nằm trong tầm bắn của các tên lửa Iran.  

Diễn biến thực tế cho thấy, nếu ưu thế về vũ khí, trang bị hiện đại giúp Mỹ-Israel giành thế chủ động ban đầu, thì năng lực tự chủ sản xuất và tích lũy vũ khí nội địa của Iran lại tạo nên khả năng đáp trả linh hoạt. Qua đó, sự cạnh tranh giữa các nền CNQP về quy mô, công nghệ, năng lực sản xuất đã định hình cán cân sức mạnh quân sự; đồng thời đặt ra yêu cầu mới đối với mỗi quốc gia trong xây dựng tiềm lực quốc phòng, bảo vệ lợi ích chiến lược trong một thế giới đầy biến động khó lường.

DƯƠNG ĐĂNG

Nghiên cứu viên Học viện Ngoại giao

Gửi bình luận thành công

Gửi bình luận thất bại