Xu hướng phát triển tên lửa chống hạm

10/6/2026 9:11:00 AM
0:00:00
Giọng Nữ
Lượt xem: 74

CNQP&KT - Thời gian gần đây, tên lửa chống hạm liên tục được sử dụng tại các điểm nóng xung đột, cho thấy hiệu quả thực chiến rõ rệt và khẳng định vai trò ngày càng quan trọng trong tác chiến hiện đại. Không chỉ là vũ khí tấn công chủ lực trên biển, tên lửa chống hạm còn được các quốc gia quan tâm nghiên cứu, chạy đua phát triển nhằm khẳng định năng lực làm chủ các phương tiện tác chiến thế hệ mới.

QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN

Từ cuối thập niên 1940 đến nay, tên lửa chống hạm đã trải qua 5 thế hệ phát triển. Sau Chiến tranh thế giới lần thứ II, để đối phó các mối đe dọa trên biển và khắc phục hạn chế tác chiến hải quân, Liên Xô, Thụy Điển và một số nước bắt đầu phát triển tên lửa chống hạm. Thập niên 1950 ghi dấu thế hệ đầu tiên với các mẫu như Broom, P-15 Termit (Liên Xô), RB-315 (Thụy Điển), Petrel (Mỹ), chủ yếu sử dụng động cơ tuabin hoặc xung phản lực, dẫn đường bằng vô tuyến hoặc chùm tia, có kích thước lớn, bay chậm và phải điều khiển liên tục sau khi phóng.

Từ cuối những năm 1960 đến thập niên 1970, với sự phát triển của động cơ tên lửa rắn và công nghệ dẫn đường quán tính, thế hệ thứ hai ra đời, tiêu biểu như: Exocet (Pháp), Gabriel (Israel), Penguin (Na Uy) và Malachite (Liên Xô). Chúng sử dụng động cơ rocket nhiên liệu rắn, bay bám biển và có thể tự dẫn đường tới mục tiêu sau khi phóng, với tầm bắn chủ yếu từ 20-40km và tốc độ hành trình khoảng Mach 0,7-0,9.

Tiếp đó, sự xuất hiện của động cơ phản lực cánh quạt nhỏ gọn và công nghệ dẫn đường ngoài tầm nhìn đã mở ra thế hệ tên lửa thứ ba, tiêu biểu là BGM-109E Tomahawk, RGM-84 Harpoon (Mỹ) và Bazalt (Liên Xô). Tầm bắn của tên lửa nâng lên từ 100km đến hơn 1.000km, cho phép tấn công ngoài khu vực phòng thủ, linh hoạt triển khai từ nhiều nền tảng, dù tốc độ vẫn còn hạn chế.

Đến thập niên 1980-1990, khi các cụm tàu sân bay hình thành hệ thống phòng thủ nhiều lớp, thế hệ tên lửa thứ tư ra đời, với các tên tuổi Granit, Yakhont, Kh-59MK... Một số dùng động cơ ramjet đạt tốc độ siêu âm, số khác bay sát mặt biển và có khả năng tàng hình cao.

Tên lửa chống hạm tầm xa LRASM của Mỹ.    Ảnh: Internet

Từ đầu thế kỷ 21, công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo (AI) thúc đẩy sự xuất hiện của thế hệ tên lửa chống hạm thứ năm, như Kalibr, Zircon, LRASM, tích hợp dẫn đường kép, AI điều hướng, tàng hình toàn diện và liên kết dữ liệu, cung cấp khả năng tác chiến linh hoạt, thông minh và sống sót cao trong môi trường điện tử hiện đại. Hiện nay, đã có hơn 70 quốc gia triển khai tên lửa chống hạm, trong đó trên 20 nước có khả năng tự sản xuất.

CHIẾN LƯỢC CỦA CÁC NƯỚC

Mỹ

Các loại tên lửa chống hạm Mỹ đang sử dụng gồm Harpoon, Penguin, NSM, LRASM, Tomahawk Block 4... Đây đều là tên lửa cận âm, sử dụng động cơ tuabin phản lực nhỏ, thân nhẹ, phù hợp với nhiều nền tảng phóng như máy bay, tàu mặt nước, tàu ngầm và hệ thống phòng thủ bờ. Để nâng cao khả năng đột phá, Mỹ đặc biệt chú trọng đến thiết kế tàng hình, sử dụng vật liệu hấp thụ sóng radar và tích hợp công nghệ “man-in-the-loop” cùng tác chiến mạng lưới. Điều này cho phép tên lửa khai thác dữ liệu từ hệ thống cảm biến, tự tối ưu quỹ đạo bay, chọn lọc mục tiêu ưu tiên và nâng cao hiệu quả tấn công phối hợp khi phóng loạt. Tên lửa chống hạm tầm xa LRASM của Mỹ là điển hình của kỹ thuật hiện đại, được trang bị cảm biến tiên tiến và AI, có thể xác định và ưu tiên các mục tiêu, ngay cả trong môi trường tín hiệu GPS bị nhiễu; có khả năng tấn công tàu ở phạm vi hơn 370km. Các tính năng tàng hình khiến nó khó bị phát hiện, giúp vượt qua radar và tuyến phòng không của đối phương. Đáng chú ý là sau khi phóng, tên lửa có thể điều hướng bán tự động, điều chỉnh đường bay để tránh các mối đe dọa.

Nga

Quân đội Nga được trang bị nhiều mẫu tên lửa thế hệ thứ tư và thứ năm, tiêu biểu như: Bazalt, Granit, Kh-35 Uran, Bal, Oniks, Bastion, Kalibr, Kh-22 Kitchen và đặc biệt là Zircon. Đây là loại tên lửa chống hạm cơ động, hoạt động ở tốc độ siêu vượt âm lên tới Mach 9 (khoảng 11.000km/giờ). Tốc độ vượt trội này giúp Zircon có thể tấn công mục tiêu ở khoảng cách xa chỉ trong vài phút kể từ khi được phóng đi. Zircon có tầm hoạt động lên tới 1.000km, tùy thuộc vào quỹ đạo bay. Khi bay ở độ cao thấp, nó có tầm bắn khoảng 500km. Hệ thống động cơ hai giai đoạn của Zircon, bao gồm một bộ tăng tốc nhiên liệu rắn để khởi động và động cơ scramjet duy trì tốc độ siêu vượt âm. Tên lửa có thể mang đầu đạn thông thường lẫn đầu đạn hạt nhân và có thể được phóng từ nhiều vị trí khác nhau, như tàu mặt nước, tàu ngầm và các bệ phóng trên đất liền. Hiện Nga đang phát triển Serpentine - tên lửa đạn đạo chống hạm siêu vượt âm thế hệ mới, với tầm bắn kỳ vọng lên đến 4.000km, nhắm vào các mục tiêu tàu mặt nước cỡ lớn.

Trung Quốc

Tên lửa đạn đạo chống hạm siêu vượt âm YJ-21 của Trung Quốc là sự kết hợp giữa công nghệ siêu vượt âm và đạn dẫn đường chính xác. Đây là tên lửa nhiên liệu rắn, 2 tầng với hệ thống động cơ và khí động học độc đáo; đạt tốc độ bay hành trình vượt Mach 6 trong giai đoạn giữa và đạt Mach 10 ở giai đoạn cuối; được trang bị hệ thống dẫn đường quán tính tinh vi tích hợp với hệ thống dẫn đường vệ tinh giúp đạt được độ chính xác cao trong phạm vi hoạt động khoảng 1.500km. Đáng chú ý là các trang bị như radar băng tần kép và hệ thống hồng ngoại cho phép tên lửa phân biệt mục tiêu trong môi trường cạnh tranh. Trung Quốc từng phóng tên lửa YJ-21 từ tàu tuần dương Type 055 tiên tiến, có hệ thống phóng thẳng đứng, có khả năng chứa tên lửa lớn. Gần đây, tên lửa do Trung Quốc sản xuất đã được điều chỉnh cho các bệ phóng trên không, như máy bay ném bom chiến lược H-6K.

Tên lửa đạn đạo chống hạm siêu vượt âm YJ-21 của Trung Quốc.   Ảnh: Internet

Nhật Bản

Tên lửa chống hạm Type-12 được trang bị cho Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản (GSDF) ban đầu được thiết kế để bảo vệ các khu vực ven biển. Type-12 đã trải qua nhiều lần cải tiến về công nghệ để mở rộng tầm bắn và nâng cao hiệu quả chiến đấu tổng thể. Sau quá trình nâng cấp, tầm bắn của tên lửa đã được mở rộng từ 200km lên đến 1.000km, hướng tới tầm bắn tối đa 1.200km, giúp tăng cường đáng kể khả năng phòng thủ và tấn công. Ngoài ra, tên lửa chống hạm Type-12 nâng cấp được cải tiến giảm tiết diện phản xạ tín hiệu radar, giúp “né” được hệ thống radar của đối phương. Điều này khiến tên lửa khó bị đánh chặn hơn, tăng hiệu quả trong các môi trường tác chiến khác nhau; tích hợp các hệ thống dẫn đường tinh vi cho phép nhắm mục tiêu chính xác hơn.

Châu Âu

Đặc điểm địa lý của các nước châu Âu là bờ biển dài, vùng biển nhỏ, địa hình và môi trường điện từ phức tạp, do đó, các tên lửa được thiết kế với tầm bắn ngắn đến trung bình, khả năng nhận dạng và phân loại mục tiêu cao. Tiêu biểu là tên lửa NSM của Na Uy có tầm bắn 3-200km, được trang bị hệ thống nhận diện mục tiêu tự động, có thể chọn điểm yếu hệ thống phòng thủ để tấn công chính xác. Các quốc gia châu Âu phát triển tên lửa chống hạm theo hướng cận âm, tàng hình, khả năng triển khai đa nền tảng và hiệu quả trong môi trường phức tạp. Hiện nay, nhiều mẫu tên lửa chống hạm châu Âu đang được sử dụng rộng rãi như: Exocet MM40 Block3C và SM40 (Pháp), TESEO Mk2/E và Marte MK2/ER (Ý), RBS15 MK3 (Thụy Điển), Sea Venom và Sea Skua (Anh).

Mô hình tên lửa chống hạm Perseus do Anh và Pháp hợp tác phát triển.   Ảnh: Internet

XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Trong bối cảnh chiến trường trên biển ngày càng đa lực lượng, thông minh hóa trang bị và phức tạp trong tác chiến hệ thống, loại vũ khí chiến lược này đang và tiếp tục phát triển theo hai xu hướng chính:

Thứ nhất, kết hợp tốc độ cận âm - siêu âm và tiến tới siêu vượt âm.

Đây vẫn đang là xu hướng chủ đạo trong phát triển tên lửa chống hạm. Nhờ những tiến bộ về động cơ và vật liệu, nhiều quốc gia hướng tới xây dựng hệ tên lửa kết hợp giữa hành trình cận âm và tấn công siêu âm, đồng thời đẩy mạnh phát triển tên lửa siêu vượt âm. Mô hình “cận âm - siêu âm” cho phép tên lửa bay thấp ở tốc độ khoảng Mach 0,7 trong giai đoạn hành trình để tránh bị phát hiện, sau đó tăng tốc lên gần Mach 3 ở pha cuối để xuyên phá phòng thủ. Tên lửa Kalibr của Nga là ví dụ tiêu biểu cho hướng phát triển này. Mỹ và châu Âu đang tiến thẳng tới phát triển tên lửa siêu vượt âm. Phiên bản chống hạm của SM-6 (Standard-6) có tầm bắn trên 800km, tốc độ cuối lên tới Mach 7. Tên lửa Perseus do Anh - Pháp hợp tác phát triển sử dụng động cơ sóng nổ liên tục và vật liệu composite siêu nhẹ, đạt tốc độ Mach 5 và vẫn duy trì khả năng tàng hình cao - mở ra hướng tiếp cận nhanh chóng, bí mật cho tác chiến tương lai.

Thứ hai, phát triển năng lực tác chiến độc lập của tên lửa chống hạm.

 Xu hướng này được gọi là phát triển tên lửa “sói đơn độc” với AI và khả năng tự tác chiến, có thể hoạt động hiệu quả ngay cả khi bị gây nhiễu mạnh; được tích hợp công nghệ dẫn đường đa chế độ, cảm biến đa kênh. Điển hình của xu hướng này là tên lửa Perseus do Anh và Pháp hợp tác phát triển. Perseus sử dụng hệ thống dẫn đường kết hợp radar mảng pha quét điện tử chủ động (AESA) và laser bán chủ động ở giai đoạn cuối. Radar AESA ứng dụng ảnh SAR và Doppler độ phân giải cao để nhận diện chính xác khu vực mục tiêu; đầu dò laser hỗ trợ khóa mục tiêu. Perseus được thiết kế với hai khoang chứa đầu đạn phụ nặng 40-50kg ở hai bên thân. Khi tiếp cận mục tiêu, các đầu đạn này được tách ra, vừa gây nhiễu cho hệ thống phòng thủ, vừa tạo sát thương đa điểm quanh khu vực tàu chiến.

Được mệnh danh là “khắc tinh của tàu chiến”, tên lửa chống hạm có sức công phá mạnh, tầm bắn xa, độ chính xác cao, với nhiều biến thể. Dưới tác động của cuộc Cách mạng 4.0 và những diễn biến phức tạp ở nhiều điểm nóng trên phạm vi toàn cầu, trong tương lai sẽ có rất nhiều chủng loại tên lửa chống hạm mới ra đời phục vụ cho mục tiêu chiếm ưu thế trên biển của các quốc gia.

Đại tá ĐOÀN MẠNH HÙNG

Gửi bình luận thành công

Gửi bình luận thất bại