MÔ HÌNH TRUNG TÂM ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CNQP
Tại nhiều quốc gia, Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP được thành lập với tư cách là một vườn ươm CNQP chiến lược. Tại đây, những hạt giống ý tưởng sẽ được định hình, thử nghiệm và phát triển bởi nguồn lực quốc gia, từ đó hình thành nên những sản phẩm CNQP hiện đại, bảo vệ chủ quyền dân tộc và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số. Về chức năng, mô hình Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP vận hành dựa trên ba trụ cột cốt lõi, tạo nên vòng tuần hoàn từ ý tưởng đến hình thành sản phẩm, đó là:
Kết nối (Connectivity): Trung tâm đóng vai trò là một "cổng" kết nối đa chiều, Bộ Quốc phòng và các tập đoàn CNQP nòng cốt không còn hoạt động đơn lẻ. Trung tâm thiết lập đường dây nóng với các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ tại quốc gia. Đây là nơi các bài toán quân sự hóc búa được đặt lên bàn cân cùng với những giải pháp sáng tạo nhất từ khu vực dân sự.
Thúc đẩy (Acceleration): Trong tác chiến hiện đại, việc áp dụng công nghệ mới quyết định thành công. Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP giúp rút ngắn chu trình này, trọng tâm là đưa công nghệ từ phòng thí nghiệm sang sản phẩm mẫu và tiến tới triển khai thực địa trong thời gian ngắn nhất.
Thử nghiệm (Testing&Validation): Quy trình kiểm định được thực hiện song song trên môi trường mô phỏng sử dụng công nghệ bản đồ số và trí tuệ nhân tạo (AI) để giả lập các kịch bản tác chiến phức tạp và thực nghiệm khắc nghiệt dành cho các công nghệ mới. Từ thử nghiệm khả năng bay bầy đàn của phương tiện không người lái (UAV) trong môi trường mất GPS, đánh giá năng lực chống nhiễu của thiết bị điện tử, đến kiểm thử hệ thống chỉ huy trước các cuộc tấn công mạng, đều được sàng lọc kỹ lưỡng, nhằm biến các bản mẫu tiềm năng thành những vũ khí, trang bị đáng tin cậy.
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã hình thành và phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực quốc phòng, nổi bật là:
Cơ quan Nghiên cứu các dự án quốc phòng tiên tiến của Mỹ (DARPA)
Được thành lập năm 1958, DARPA đại diện cho mô hình nghiên cứu và phát triển (R&D) do Nhà nước tài trợ, chấp nhận rủi ro cao và định hướng dài hạn, giúp Mỹ duy trì ưu thế công nghệ chiến lược trong nhiều thập kỷ. DARPA không thực hiện nghiên cứu trực tiếp mà đóng vai trò là nhà đầu tư, cấp vốn cho các dự án có rủi ro cao nhưng lợi ích lớn, tập trung vào các vấn đề mà các tập đoàn tư nhân thường bỏ qua do chi phí quá lớn hoặc thời gian thu hồi vốn quá lâu. Qua đó, giúp biến các ý tưởng khoa học sơ khai thành các mẫu thử nghiệm có khả năng ứng dụng thực tế trên chiến trường và dân sự.
.jpg)
DARPA góp phần ươm mầm nhiều ý tưởng táo bạo cho Quân đội Mỹ. Trong ảnh: Robot tác chiến đa nhiệm thuộc dự án của DARPA. Ảnh: Internet
DARPA hoạt động rộng khắp các ngành khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực quốc phòng, gồm: khoa học quân sự; đổi mới thông tin (dự án AI, an ninh mạng và phân tích dữ liệu lớn); công nghệ vi mô (chip xử lý, cảm biến siêu nhỏ và truyền thông lượng tử); công nghệ chiến lược (tác chiến mạng, cảm biến tầm xa và tác chiến điện tử) và công nghệ tác chiến (UAV, vũ khí siêu thanh và phương tiện không gian thế hệ mới). Quy mô tài sản của DARPA gồm các bằng sáng chế, kết quả nghiên cứu và công nghệ được chuyển giao cho các quân binh chủng hoặc các nhà thầu quốc phòng. Hằng năm, trung bình ngân sách cho DARPA vào khoảng 4-5 tỷ USD/năm, do Quốc hội Mỹ phê duyệt và giám sát. Điểm đặc biệt của DARPA là quản lý dự án chỉ được thuê trong thời hạn ngắn, từ 3-5 năm. Ngoài ra, DARPA có chính sách cho phép thất bại. Nếu một dự án không thất bại, nghĩa là nó chưa đủ tính đột phá.
Trung tâm Đổi mới và phát triển công nghệ quốc phòng của Ukraine (Brave1)
Đây là trung tâm chiến lược nhằm đẩy nhanh ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến vào thực chiến; với chức năng chính là tìm kiếm và hỗ trợ các dự án nghiên cứu, phát triển công nghệ quân sự từ giai đoạn ý tưởng đến khi ra thành phẩm, cung cấp môi trường để các nhà khoa học thử nghiệm thiết bị. Về pháp lý, Brave1 hoạt động dưới sự quản lý và phối hợp của 5 cơ quan trong hệ sinh thái quốc phòng Ukraine, gồm: Bộ Quốc phòng, Bộ Chuyển đổi số, Bộ Tổng tham mưu các Lực lượng vũ trang, Hội đồng An ninh và Quốc phòng Quốc gia và Bộ Chiến lược Công nghiệp. Trong đó, Bộ Chuyển đổi số thường đóng vai trò dẫn dắt về mặt kỹ thuật và kết nối khởi nghiệp, Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm về tiêu chuẩn kỹ thuật và nghiệm thu. Mục tiêu của trung tâm là đảm bảo mọi tài sản trí tuệ và giải pháp công nghệ đều được ưu tiên phục vụ lợi ích quốc phòng của Ukraine.
Trung tâm tập trung vào các công nghệ có khả năng thay đổi cục diện chiến trường, gồm: các phương tiện không người lái trên không (UAV), trên mặt đất (UGV) và dưới nước (USV); ứng dụng AI trong nhận diện mục tiêu, phân tích dữ liệu trinh sát và điều khiển bầy đàn drone; các hệ thống gây nhiễu và bảo vệ tín hiệu, giải pháp liên lạc bảo mật và chống tấn công mạng, robot rà phá bom mìn và vận chuyển hậu cần… Chính sách hoạt động của Trung tâm cởi mở và linh hoạt. Brave1 sẽ cấp vốn trực tiếp cho các công ty khởi nghiệp công nghệ quân sự triển vọng, hỗ trợ kết nối các kỹ sư dân sự. Tuy nhiên, mọi quy trình thử nghiệm và thông số kỹ thuật đều tuân thủ các quy tắc bảo mật quân sự nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, khuyến khích tối đa việc sản xuất và lắp ráp các linh kiện công nghệ nội địa để đảm bảo tính tự chủ.
Trung tâm Đổi mới Quốc phòng của Hy Lạp (HCDI)
Trung tâm được thành lập năm 2024 với cơ cấu vốn 67% quyền sở hữu của Bộ Quốc phòng và 33% của các Quỹ tăng trưởng. Hoạt động của HCDI đặt dưới sự giám sát của Bộ Quốc phòng Hy Lạp; phối hợp chặt chẽ với Bộ Phát triển và Đầu tư để đảm bảo các dự án quốc phòng phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế chung của quốc gia. Chức năng chính của HCDI gồm hỗ trợ nghiên cứu phát triển các công nghệ quốc phòng tiên tiến, nuôi dưỡng hệ sinh thái đổi mới, phát triển các công nghệ lưỡng dụng trong chế tạo UAV và chống UAV, cảm biến, hệ thống không gian, tổ chức tác chiến, học thuyết và chiến thuật, vũ khí và đạn dược…
.jpg)
Hệ thống chống UAV Centauros do Tập đoàn Hellenic Aerospace Industry (Hy Lạp) nghiên cứu chế tạo. Ảnh: Internet
HCDI kết nối các công ty công nghệ nhỏ và vừa, viện nghiên cứu với nhu cầu thực tế của lực lượng vũ trang, hiện đại hóa quy trình quản lý và tác chiến thông qua công nghệ. HCDI còn phân bổ ngân sách cho các dự án nghiên cứu có tính ứng dụng cao, giúp giảm sự phụ thuộc vào vũ khí nhập khẩu. Chính sách hoạt động của HCDI phù hợp với đặc thù địa chính trị của Hy Lạp, góp phần phá vỡ những rào cản trong mua sắm quốc phòng. Chính sách mở cửa thông qua khuyến khích các nhà khoa học và sinh viên tham gia giải quyết các bài toán quốc phòng. Chính sách hợp tác quốc tế giúp tận dụng tối đa tư cách thành viên của Hy Lạp trong Liên minh châu Âu (EU) và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) để tham gia vào các dự án nghiên cứu chung. Thiết lập cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho các đơn vị tư nhân tham gia nghiên cứu, đảm bảo quân đội có quyền sử dụng công nghệ; đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa đưa sản phẩm quốc phòng ra thị trường quốc tế.
KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM
Từ thực tiễn mô hình Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP tại một số nước trên thế giới, có thể nhận thấy, các quốc gia rất coi trọng đổi mới sáng tạo nói chung và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực quốc phòng nói riêng. Các trung tâm được thành lập và vận hành đã góp phần nâng cao năng lực tự chủ, tự lực của nền CNQP. Như vậy, xây dựng và phát triển Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP không chỉ là một dự án kỹ thuật, mà là cuộc cách mạng về tư duy quản trị quốc phòng. Đối với Việt Nam, nếu triển khai thành công, Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP có thể sẽ là "đầu tàu" đưa nước ta trở thành quốc gia tự lực về quốc phòng, phát triển mạnh mẽ về khoa học, công nghệ và kinh tế, góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong tình hình mới. Do đó, quá trình xây dựng cần sự thiết lập phù hợp, rõ ràng, dựa trên một số kinh nghiệm của các nước trên thế giới như sau:
Thứ nhất, về chức năng. Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP không trực tiếp sản xuất đại trà mà đóng vai trò là vườn ươm và cầu nối chiến lược. Chức năng cốt lõi là xác định các thách thức ưu tiên, tìm kiếm giải pháp đột phá từ cả khu vực quân sự và dân sự, sau đó cấp vốn đầu tư mạo hiểm để chuyển đổi các ý tưởng sơ khai thành nguyên mẫu có khả năng ứng dụng cao.
Thứ hai, về lĩnh vực hoạt động. Trên cơ sở mô hình DARPA của Mỹ và Brave1 của Ukraine, Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP nên tập trung vào các công nghệ mới nổi và phát triển chuỗi giá trị lưỡng dụng liên ngành như: hệ thống tự hành và UAV/USV; công nghệ AI trong tác chiến điện tử và phân tích dữ liệu; an ninh mạng và tác chiến không gian mạng; vật liệu mới và năng lượng phục vụ hậu cần quân sự…
Thứ ba, về cơ cấu sở hữu. Việt Nam có thể tham khảo mô hình trung tâm HCDI của Hy Lạp. Về lâu dài, việc áp dụng mô hình trên sẽ giúp Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP Việt Nam tối ưu hóa nguồn lực. Trong đó, Nhà nước nắm quyền chi phối về định hướng chiến lược, nhưng cho phép sự tham gia góp vốn của các tập đoàn công nghệ lớn và các quỹ đầu tư mạo hiểm trong nước. Điều này giúp tận dụng nguồn vốn ngoài ngân sách và sự linh hoạt của khối tư nhân.
Thứ tư, về cơ quan giám sát. Trường hợp áp dụng mô hình cơ quan độc lập, Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP Việt Nam sẽ dưới sự điều hành, giám sát của Bộ Quốc phòng, do Tổng cục CNQP quản lý trực tiếp. Trường hợp áp dụng mô hình Hội đồng điều hành, việc thành lập Hội đồng liên ngành có thể gồm đại diện lãnh đạo Bộ Quốc phòng (định hướng nhu cầu hoạt động), Bộ Khoa học và Công nghệ (tham gia thẩm định kỹ thuật), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (điều phối cơ chế đặc thù).
Thứ năm, về chính sách hoạt động. Cân nhắc áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro, thất bại và thử nghiệm đặc thù. Thiết lập các điều khoản linh hoạt, doanh nghiệp quốc phòng trong nước với các tài sản trí tuệ được khai thác thương mại hóa công nghệ ở thị trường dân sự để duy trì nguồn thu. Về lâu dài, Trung tâm cần triển khai xây dựng các khu vực thử nghiệm đặc thù để rút ngắn thời gian từ phòng thí nghiệm ra thực địa.
Có thể khẳng định, xây dựng và phát triển Trung tâm đổi mới sáng tạo CNQP là bước đi tất yếu để kết nối giữa nghiên cứu cơ bản và sản xuất thực tiễn, tạo ra hệ sinh thái lưỡng dụng mạnh mẽ, góp phần đẩy mạnh phát triển CNQP Việt Nam tự chủ, tự lực, tự cường, lưỡng dụng, hiện đại.
ThS. NGUYỄN HOÀNG NAM
Trường Kinh tế, Luật và Quản lý Nhà nước, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh