Nhận diện rủi ro và kiểm soát an toàn trong sản xuất pháo hoa

9/2/2026 3:58:00 PM
0:00:00
Giọng Nữ
Lượt xem: 54

CNQP&KT - Sản xuất pháo hoa là lĩnh vực đặc thù, có nguy cơ cháy nổ cao. Vì vậy, nhận diện nguy cơ cháy nổ, phân tích cơ chế hình thành sự cố, từ đó định hướng kiểm soát rủi ro cho đơn vị sản xuất và đội ngũ làm công tác an toàn là yêu cầu quan trọng, cấp thiết.

NHẬN DIỆN NGUY CƠ CHÁY NỔ

Thứ nhất, chất oxy hóa. Trong sản xuất pháo hoa, chất oxy hóa có vai trò cung cấp oxy cho phản ứng cháy, làm tăng khả năng cháy của vật liệu khác. Khi chất oxy hóa được bảo quản đúng cách, tách biệt khỏi chất cháy và không bị nhiễm bẩn, rủi ro có thể được kiểm soát và ngược lại. Các dấu hiệu bất thường như bao bì rách, vật liệu vón cục, đổi màu, hút ẩm, có mùi lạ hoặc lẫn tạp chất cần được xem là tín hiệu cảnh báo.

Màn trình diễn pháo hoa của Nhà máy Z121 tại Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng 2026.      Ảnh: CTV

Thứ hai, chất cháy và vật liệu dạng bột. Khi vật liệu cháy tồn tại ở dạng bột mịn, nguy cơ tăng lên do diện tích bề mặt lớn và khả năng phát tán trong không khí. Trong sản xuất pháo hoa, bụi có thể phát sinh tại nhiều công đoạn như cân đong, sàng, cấp liệu, vận chuyển nội bộ, thao tác thủ công, vệ sinh hoặc thu gom phế liệu. Nếu bụi tích tụ và không được kiểm soát, một nguồn kích hoạt nhỏ như tia lửa điện, phóng tĩnh điện, ma sát cơ khí hoặc bề mặt nóng có thể gây cháy. Sai lầm thường gặp là chỉ kiểm tra bụi trên sàn nhà mà bỏ qua các vị trí cao và khuất.

Thứ ba, hỗn hợp thuốc pháo hoa và bán thành phẩm pháo hoa. Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất so với nguyên liệu riêng lẻ vì các thành phần phản ứng đã ở trong cùng một hệ vật liệu. Khi đó, độ nhạy với tĩnh điện, ma sát, va đập, nhiệt hoặc nhiễm bẩn tăng lên. Rủi ro càng lớn khi khối lượng vật liệu tại công đoạn vượt giới hạn, bán thành phẩm tồn lâu, vật liệu rơi vãi không được thu gom, khu vực thao tác không đủ khoảng cách an toàn.

Thứ tư, tác nhân kích hoạt cháy nổ. Trong môi trường sản xuất pháo hoa, nguồn kích hoạt cháy nổ có thể có năng lượng rất nhỏ nhưng vẫn đủ để khởi phát sự cố. Trên thực tế, tĩnh điện là một trong những nguồn kích hoạt cháy nổ nguy hiểm nhất vì khó quan sát, khó cảm nhận và thường bị đánh giá thấp; phát sinh khi người lao động di chuyển, đổ rót vật liệu bột, sử dụng bao bì hoặc dụng cụ cách điện, độ ẩm môi trường thấp... Ma sát và va đập cũng là nguồn kích hoạt cháy nổ phổ biến, như dụng cụ bị mẻ, vật lạ rơi vào thiết bị, ổ trục quá nhiệt, băng tải lệch, thiết bị rung bất thường, thao tác không đúng... Ngoài ra, nguồn nhiệt cũng là một tác nhân. Trong đó, sấy là công đoạn cần kiểm soát đặc biệt nghiêm ngặt vì nguy cơ không chỉ là nhiệt độ cao mà còn phân bố nhiệt không đều, cảm biến sai lệch, bộ điều khiển lỗi, xếp khay không đúng, khối lượng vượt giới hạn, vật liệu không đạt điều kiện đưa vào sấy hoặc mất điện giữa chu kỳ…

ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ VÀ RỦI RO

Quá trình sản xuất, cần đánh giá nguy cơ theo từng khu vực và công đoạn. Kho nguyên liệu là nơi tập trung nhiều loại vật liệu có tính chất khác nhau; nguy cơ chủ yếu là bảo quản không đúng, bao bì hư hỏng, nhiễm ẩm, nhầm lẫn nhãn, tồn kho lớn, xếp dỡ gây va đập và tiếp xúc với nguồn nhiệt... Khu cân đong và cấp liệu có nguy cơ sai vật liệu, tạo bụi, tĩnh điện, lẫn tạp chất; cần kiểm soát chặt chẽ về vật liệu, dụng cụ, vệ sinh giữa các lô, giới hạn khối lượng, chống tĩnh điện và xử lý rơi vãi. Khu xử lý vật liệu dạng bột là nơi nguy cơ nổ bụi, tĩnh điện, ma sát cơ khí, vật lạ và thiết bị quá nhiệt; việc đánh giá cần kết hợp kiểm tra thiết bị, bụi lắng, hệ thống nối đất, quy trình dừng khẩn cấp và chương trình vệ sinh. Đối với khu sấy, cần tập trung kiểm soát nhiệt độ, cảm biến, cảnh báo quá nhiệt, ghi dữ liệu vận hành, giới hạn khối lượng mỗi mẻ, cách bố trí khay và quy trình xử lý khi mất điện hoặc dừng bất thường, vật liệu rơi vãi và bụi. Trong khu lắp ráp và đóng gói thường tập trung nhiều nhân công, thao tác thủ công và nhiều bán thành phẩm, do đó, cần chú ý đến giới hạn số lượng bán thành phẩm tại bàn, khoảng cách giữa các vị trí thao tác, quy trình loại bỏ sản phẩm lỗi, kiểm soát bao bì dễ cháy và yêu cầu người lao động tuyệt đối tuân thủ quy trình. Kho thành phẩm có nguy cơ cháy lan và nổ lan truyền, cần đánh giá sơ đồ xếp kho, giới hạn tồn kho, khoảng cách an toàn, lối thoát nạn, lối tiếp cận ứng cứu, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, hệ thống tiếp địa, chống sét và kiểm tra tình trạng bao gói, chiều cao xếp đống.

Sản xuất pháo hoa ở Nhà máy Z121.                Ảnh: CTV

Điểm mấu chốt trong đánh giá rủi ro là nhận diện đúng tình trạng không thể chấp nhận. Nếu một nguy cơ gây hậu quả nghiêm trọng nhưng chỉ được kiểm soát bằng nhắc nhở, biển báo hoặc kinh nghiệm cá nhân, thì hệ thống kiểm soát chưa đủ mạnh. Một công đoạn có khả năng tích tụ vật liệu nguy hiểm nhưng không có giới hạn rõ ràng, rủi ro chưa được quản lý. Khi nguồn kích hoạt cháy nổ tồn tại trong khu vực có bụi cháy hoặc vật liệu nhạy, cần xem đó là vấn đề trọng yếu. Ngoài ra, khi các sự cố liên tục xảy ra thì cần xem là lỗi hệ thống.

GIẢI PHÁP PHÒNG, CHỐNG CHÁY NỔ

Một hệ thống an toàn hiệu quả trong sản xuất pháo hoa phải dựa trên nhiều lớp rào chắn độc lập, cùng những giải pháp đồng bộ sau:

Giới hạn khối lượng nguy hiểm: Áp dụng cho từng phòng, thiết bị, xe vận chuyển nội bộ, điểm chờ và kho tạm. Khi phát hiện vượt giới hạn, cần coi đó là tình trạng không phù hợp nghiêm trọng, vì khối lượng càng lớn thì năng lượng tiềm tàng và hậu quả sự cố càng cao.

Phân cách và cô lập: Tách vật liệu không tương thích, nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, phế thải; tách khu có bụi với khu sạch, khu đông người với khu nguy hiểm cao và tách thiết bị điện khỏi khu nguy hiểm. Phân cách có thể thực hiện bằng khoảng cách, tường, vách, cửa, tuyến vận chuyển riêng, lịch sản xuất riêng hoặc điều khiển từ xa.

Kiểm soát nguồn kích hoạt cháy nổ: Kiểm soát nguồn tĩnh điện, thiết bị điện, ma sát, va đập, bề mặt nóng, công việc nóng, sét, thiết bị cầm tay, phương tiện vận chuyển nội bộ và dụng cụ bảo trì. Mỗi nguồn kích hoạt cần có biện pháp kiểm soát, người chịu trách nhiệm, tần suất kiểm tra và tiêu chí dừng việc cụ thể, rõ ràng.

Kiểm soát bụi: Xác định khu vực phát sinh bụi, tích bụi; phương pháp, tần suất vệ sinh, thu gom và xử lý bụi. Một điểm rất quan trọng là phương pháp vệ sinh không được làm bụi phát tán trở lại vào không khí nếu chưa được đánh giá an toàn.

Quản lý thay đổi: Mọi thay đổi về nguyên liệu, nhà cung cấp, bao bì, thiết bị, bố trí mặt bằng, điều kiện sấy, phương pháp vệ sinh, số người trong khu vực, phương tiện vận chuyển hoặc quy trình thao tác đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ cháy nổ. Vì vậy, mọi thay đổi cần được đánh giá rủi ro trước khi thực hiện. Đồng thời tiến hành kiểm tra, bảo trì định kỳ, phù hợp; đánh giá tính khả thi của quy trình.

Theo dõi sát sao các chỉ số dẫn báo: Kỹ sư an toàn cần theo dõi các chỉ số dẫn báo, chuyển từ phản ứng sau tai nạn sang phòng ngừa chủ động, giúp nhà máy phát hiện xu hướng rủi ro trước khi sự cố lớn xảy ra. Ví dụ, số lần phát hiện bụi lắng tăng, cần xem xét hệ thống thu gom và vệ sinh; số điểm nối đất không đạt tăng, cần kiểm tra chương trình chống tĩnh điện; số lần vượt khối lượng tại công đoạn tăng, cần xem xét lại kế hoạch sản xuất, bố trí mặt bằng và giám sát hiện trường... Bên cạnh đó, việc báo cáo sự cố suýt xảy ra cũng nên theo hướng khuyến khích học hỏi, không biến thành công cụ quy trách nhiệm đơn giản; giúp đơn vị có thêm nguồn dữ liệu cảnh báo sớm và nâng cao chất lượng công tác quản lý rủi ro.

Tăng cường đào tạo, huấn luyện: Các chương trình đào tạo kỹ sư an toàn được tổ chức theo hướng thực hành, gắn với thực tế. Nội dung tập trung vào cơ sở cháy nổ trong sản xuất; nhận diện nguy cơ theo vật liệu; kiểm soát nguồn kích hoạt cháy nổ, bụi và vệ sinh công nghiệp; đánh giá rủi ro và rào chắn an toàn… Đồng thời, thường xuyên tổ chức huấn luyện an toàn cho người lao động, giúp họ nắm vững nội quy, quy định an toàn, hiểu bản chất của các nguyên tắc an toàn; nâng cao nhận thức, kiến thức và ý thức, tăng khả năng nhận diện rủi ro và tuân thủ quy trình.

Đánh giá nguy cơ cháy nổ trong sản xuất pháo hoa là nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi hiểu biết liên ngành về hóa học, cơ học, điện, môi trường, con người và quản lý an toàn quá trình. Thực tiễn cho thấy, khi các yếu tố nguy cơ được nhận diện đầy đủ, đánh giá chặt chẽ và kiểm soát nghiêm ngặt, sẽ giúp hạn chế tối đa các sự cố cháy nổ; góp phần đảm bảo an toàn trong sản xuất.

Đại tá TRẦN XUÂN SƠN

Bộ Tham mưu Tổng cục Công nghiệp quốc phòng

 

 

Gửi bình luận thành công

Gửi bình luận thất bại